LOADING ...

Luyện nghe bài hát Wheel (쳇바퀴)

Hướng dẫn luyện nghe

Bạn hãy nghe bài hát và điền từ còn thiếu vào các ô trống.
Sau khi điền hết, bạn nhấn nút gửi bài ở phía dưới để được chấm điểm.
Với những câu trả lời sai, bạn hãy rê chuột lên ô nhập để xem đáp án đúng.
Nếu bạn muốn luyện nghe lại với các ô trống khác thì click vào link "Làm lại bài điền từ khác" ở cuối bài.

Bắt đầu làm bài nào

정혜선 (Jerastar) - (Wheel) Lyrics


쳇바퀴
다람쥐 쳇바퀴
빙빙빙 도니
빙빙빙 좋니
않니
지루하지
꿈틀거리지
불편해
불행해
그만 뛰어나오지 그래

이런들
살기로 해보고
해보고 싶은건 해보고
죽기 하기
하기전엔 죽지 않기 버티기
팔 벌려 다리 뛰어
두 눈 떠 귀 입은 닥쳐
매사 좀 갖지 마

잔머리말고 가슴으로

두두두뚜 두두두뚜

각자
기쁨
각자


각자
기쁨
각자
ㅋㅋㅋㅋㅋ
ㅋㅋㅋㅋㅋ

넘어
시간을
시간을
뚫어
시간 넘어 이겨 뚜뚜뚫어

시간을
시간을
속여
시간을
시간 넘어 속여 뚜뚜뚫어

이동

이게 내
넌 어떻게
방정맞다
방정식 YZ 미지의 세계 OX
거짓 참 있는
그건 방정식 내 방식

쳇쳇쳇쳇
쳇쳇쳇
쳇바퀴 쳇바퀴
쳇쳇쳇 쳇바퀴 쳇바퀴
쳇바퀴 쳇바퀴

체체체쳇 체체체쳇
체체쳇
체체체쳇 체체체쳇
쳇바퀴
체체체쳇 체체체쳇
쳇바퀴 쳇바퀴


chesbakwi
daramjwi chesbakwi
bingbingbing doni
bingbingbing doni
anhni
jiruhaji
kkumteulgeoriji
bulpyeonhae
bulhaenghae
bakchago ttwieonaoji geurae

ireondeul
jukgi salgiro
haebogo sipeungeon haebogo
jukgi salgiro
hagijeonen jukji anhgi beotigi
il beollyeo pal beollyeo ttwieo
du nun tteo gwi yeoreo dakchyeo
maesa uimun jom ma

janmeorimalgo gaseumeuro
da

dududuttu dududuttu
gil
gakdo
gakja
gakja

gil
gakja
gippeum
gakja
kkkkk
kkkkk

siganeul
igyeo
siganeul
tdulheo
sigan neomeo igyeo ttuttutdulheo

neomeo
siganeul
sogyeo
siganeul
sigan neomeo igyeo ttuttutdulheo

kwaesokgonggan

ige nae
eotteohge saenggakhae
bangjeongmajda
geureom bangjeongsik YZ mijiui OX
geojit cham ilsudo
geugeon baro nae bangsik

cheschescheschet
cheschescheschet
chesbakwi chesbakwi
chescheschet chescheschet chesbakwi
chesbakwi chesbakwi

chechechechet chechechechet
chescheschet
chechechechet chechecheches
chescheschet
chechechechet chechechechet
chesbakwi chesbakwi

Videos

[MV] JERASTAR(정혜선) _ WHEEL(쳇바퀴)
[MV] JERASTAR(정혜선) _ WHEEL(쳇바퀴)
WHEEL (쳇바퀴)
WHEEL (쳇바퀴)
WHEEL (House Ver.) (쳇바퀴 (House Ver.))
WHEEL (House Ver.) (쳇바퀴 (House Ver.))
Jerastar Wheel 정혜선 쳇바퀴 instrumental
Jerastar Wheel 정혜선 쳇바퀴 instrumental
WHEEL (Inst.) (쳇바퀴 (Inst.))
WHEEL (Inst.) (쳇바퀴 (Inst.))
Jerastar _  ✧ wheel ✧ ( ・쳇바퀴・) // Sub. Español.
Jerastar _ ✧ wheel ✧ ( ・쳇바퀴・) // Sub. Español.
[MV] JERASTAR(정혜선) _ She's not at home(그녀가 집에 없어요)
[MV] JERASTAR(정혜선) _ She's not at home(그녀가 집에 없어요)
[MV] JERASTAR(정혜선) _ If I Could Love(사랑할 수 있다면)
[MV] JERASTAR(정혜선) _ If I Could Love(사랑할 수 있다면)
Jerastar
Jerastar
[MV] JERASTAR(정혜선) _ BY MY SIDE(내 옆자리)
[MV] JERASTAR(정혜선) _ BY MY SIDE(내 옆자리)
경주견이 쳇바퀴에 들어가자…
경주견이 쳇바퀴에 들어가자…
다시 다가가   정혜선 1992
다시 다가가 정혜선 1992
Jung Hye-sun - Somehow, 정혜선 - 오 왠지, Saturday Night Music Show 19930220
Jung Hye-sun - Somehow, 정혜선 - 오 왠지, Saturday Night Music Show 19930220
[Teaser] JERASTAR(정혜선) _ She's not at home(그녀가 집에 없어요)
[Teaser] JERASTAR(정혜선) _ She's not at home(그녀가 집에 없어요)
Mix - JERASTAR
Mix - JERASTAR
EBS 스페이스 공감 - 정혜선(JERASTAR) X 권나무_#003
EBS 스페이스 공감 - 정혜선(JERASTAR) X 권나무_#003
jerastar mv's
jerastar mv's
정혜선 [2집 '95]  꿈속의 꿈
정혜선 [2집 '95] 꿈속의 꿈
보들이는 쳇바퀴에 진심
보들이는 쳇바퀴에 진심
생후 16일된 아기 햄스터 쳇바퀴 (사휠) 타요
생후 16일된 아기 햄스터 쳇바퀴 (사휠) 타요