LOADING ...

Luyện nghe bài hát 年輪說 (Traces of Time In Love)

Hướng dẫn luyện nghe

Bạn hãy nghe bài hát và điền từ còn thiếu vào các ô trống.
Sau khi điền hết, bạn nhấn nút gửi bài ở phía dưới để được chấm điểm.
Với những câu trả lời sai, bạn hãy rê chuột lên ô nhập để xem đáp án đúng.
Nếu bạn muốn luyện nghe lại với các ô trống khác thì click vào link "Làm lại bài điền từ khác" ở cuối bài.

Bắt đầu làm bài nào


Kàn huíyì zhè bǎ
切開我身體
qiēkāi wǒ shēntǐ yánjiū wǒ de
這圈是我 那圈是你
quān shì wǒ nà quān shì nǐ kāiguò xīn de kāixīn

chéngzhǎng de hénjī
包裹我生命
bāoguǒ wǒ shēngmìng zhuànkè wǒ de zhāng
計算著我 計算著你
jìsuànzhe wǒ jìsuànzhe nǐ guòbuqù de

二是學遊戲
yī shì kū tí èr shì xué yóuxì
三是青春物語
sān shì qīngchūn wùyǔ sì shì pèngqiǎo
了解這個你
liǎojiě nǐ chénmí zhège nǐ
再繼續
shíjiān zàntíng zài

百是懷了疑
shí shì yèlǐ bǎi shì huáile yí
萬是鐵心離開你
qiān zhēngzhá mèng xǐng wàn shì tiěxīn líkāi nǐ
經歷這個你 活成這個我
jīnglì zhège nǐ huó chéng zhège wǒ xì zìjǐ


tīng yuǎnfāng de
仍將冉冉升起
tòngguò dì měilì réng jiāng rǎnrǎn
想起了你 難跨過的難過
xiǎngqǐ de wǒ xiǎngqǐle nǐ kuàguò de nánguò

fāchū de jǐnggào
餘燼的煙蒂
yújìn de yāndì jiāng ránshāo sīniàn
燒毀了我 未到來的未來
shāohuǐle wǒ shāohuǐle nǐ dàolái de wèilái

二是學遊戲
yī shì yīng'ér kū tí èr xué yóuxì
四是碰巧遇見你
sān shì qīngchūn wùyǔ sì shì pèngqiǎo
沉迷這個你
liǎojiě zhège nǐ chénmí
再繼續
shíjiān zàntíng zài

十是寂寞夜裡
shí jìmò yèlǐ bǎi shì huáile yí
萬是鐵心離開你
qiān shì zhēngzhá mèng xǐng wàn shì líkāi nǐ
活成這個我 細數自己
jīnglì zhège nǐ huó chéng zhège wǒ xì zìjǐ

Videos

楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
Rainie Yang - Traces of Time In Love (Audio)
Rainie Yang - Traces of Time In Love (Audio)
【年輪說 Traces of Time In Love】楊丞琳Rainie Yang《歌詞》
【年輪說 Traces of Time In Love】楊丞琳Rainie Yang《歌詞》
相愛的方法
相愛的方法
年轮说 杨丞琳 nian lun shuo album rainie yang (traces of time in love)
年轮说 杨丞琳 nian lun shuo album rainie yang (traces of time in love)
想睡的戀人噢
想睡的戀人噢
楊丞琳【年輪說】
楊丞琳【年輪說】
楊丞琳Rainie Yang
楊丞琳Rainie Yang
楊丞琳 Rainie Yang年輪說 Traces of Time In Love 歌詞版|黑碳Carbon歌詞
楊丞琳 Rainie Yang年輪說 Traces of Time In Love 歌詞版|黑碳Carbon歌詞
Rainie Yang - Traces of Time In Love
Rainie Yang - Traces of Time In Love
單
愛唷
愛唷
杨丞琳 - 年轮说 表演 || Rainie Yang - Traces of Time performance
杨丞琳 - 年轮说 表演 || Rainie Yang - Traces of Time performance
年轮说 (Live)
年轮说 (Live)
Rainie Yang - Nian Lun Shuo (Full Album)
Rainie Yang - Nian Lun Shuo (Full Album)
吳汶芳 Fang Wu【年輪說 Traces of Time In Love】Official Acoustic Ver.(原唱:楊丞琳 Rainie Yang)
吳汶芳 Fang Wu【年輪說 Traces of Time In Love】Official Acoustic Ver.(原唱:楊丞琳 Rainie Yang)
Rainie Yang - Traces of time in love sub español
Rainie Yang - Traces of time in love sub español
[Lyrics Video] Traces of Time in Love(年輪說) by Rainie Yang(楊丞琳)
[Lyrics Video] Traces of Time in Love(年輪說) by Rainie Yang(楊丞琳)
喻言 (yu yan) -《年輪說》("traces of time in love") [originally rainie yang (楊丞琳)]
喻言 (yu yan) -《年輪說》("traces of time in love") [originally rainie yang (楊丞琳)]