LOADING ...

Luyện nghe bài hát 年輪說 (Traces of Time In Love)

Hướng dẫn luyện nghe

Bạn hãy nghe bài hát và điền từ còn thiếu vào các ô trống.
Sau khi điền hết, bạn nhấn nút gửi bài ở phía dưới để được chấm điểm.
Với những câu trả lời sai, bạn hãy rê chuột lên ô nhập để xem đáp án đúng.
Nếu bạn muốn luyện nghe lại với các ô trống khác thì click vào link "Làm lại bài điền từ khác" ở cuối bài.

Bắt đầu làm bài nào


Kàn huíyì bǎ dāo
研究我的風雨
qiēkāi wǒ shēntǐ wǒ de fēngyǔ
那圈是你 開過心的開心
zhè quān shì wǒ nà quān shì nǐ xīn de kāixīn

kàn chéngzhǎng de
篆刻我的章印
bāoguǒ wǒ shēngmìng zhuànkè wǒ de zhāng
計算著你 過不去的過去
jìsuànzhe wǒ jìsuànzhe nǐ de guòqù

一是嬰兒哭啼
yī shì yīng'ér kū tí èr shì yóuxì
三是青春物語
sān shì qīngchūn wùyǔ sì shì yùjiàn nǐ
了解這個你
liǎojiě zhège nǐ chénmí
時間暫停
shíjiān zài jìxù

十是寂寞夜裡
shì jìmò yèlǐ bǎi shì huáile yí
千是掙扎夢醒
qiān shì zhēngzhá xǐng wàn shì tiěxīn líkāi nǐ
經歷這個你 細數自己
jīnglì zhège nǐ huó zhège wǒ xì shù zìjǐ


tīng yuǎnfāng de
痛過的美麗
dì měilì réng jiāng rǎnrǎn shēng qǐ
想起的我 想起了你
xiǎngqǐ de wǒ nǐ nán kuàguò de nánguò

tīng fāchū de
餘燼的煙蒂
yújìn de yāndì jiāng ránshāo sīniàn
燒毀了我 燒毀了你
wǒ shāohuǐle nǐ wèi dàolái de wèilái

一是嬰兒哭啼
yī shì yīng'ér kū tí èr xué yóuxì
三是青春物語
sān shì qīngchūn sì shì pèngqiǎo yùjiàn nǐ
了解這個你
liǎojiě zhège nǐ chénmí
再繼續
shíjiān zàntíng zài

十是寂寞夜裡
shí shì jìmò yèlǐ bǎi shì
千是掙扎夢醒
qiān zhēngzhá mèng xǐng wàn shì tiěxīn líkāi nǐ
經歷這個你 細數自己
zhège nǐ huó chéng zhège wǒ xì shù zìjǐ

Videos

楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
楊丞琳Rainie Yang - 年輪說 Traces of Time In Love (Official HD MV)
Rainie Yang - Traces of Time In Love (Audio)
Rainie Yang - Traces of Time In Love (Audio)
【年輪說 Traces of Time In Love】楊丞琳Rainie Yang《歌詞》
【年輪說 Traces of Time In Love】楊丞琳Rainie Yang《歌詞》
相愛的方法
相愛的方法
年轮说 杨丞琳 nian lun shuo album rainie yang (traces of time in love)
年轮说 杨丞琳 nian lun shuo album rainie yang (traces of time in love)
想睡的戀人噢
想睡的戀人噢
楊丞琳【年輪說】
楊丞琳【年輪說】
楊丞琳Rainie Yang
楊丞琳Rainie Yang
楊丞琳 Rainie Yang年輪說 Traces of Time In Love 歌詞版|黑碳Carbon歌詞
楊丞琳 Rainie Yang年輪說 Traces of Time In Love 歌詞版|黑碳Carbon歌詞
Rainie Yang - Traces of Time In Love
Rainie Yang - Traces of Time In Love
單
愛唷
愛唷
杨丞琳 - 年轮说 表演 || Rainie Yang - Traces of Time performance
杨丞琳 - 年轮说 表演 || Rainie Yang - Traces of Time performance
年轮说 (Live)
年轮说 (Live)
Rainie Yang - Nian Lun Shuo (Full Album)
Rainie Yang - Nian Lun Shuo (Full Album)
吳汶芳 Fang Wu【年輪說 Traces of Time In Love】Official Acoustic Ver.(原唱:楊丞琳 Rainie Yang)
吳汶芳 Fang Wu【年輪說 Traces of Time In Love】Official Acoustic Ver.(原唱:楊丞琳 Rainie Yang)
Rainie Yang - Traces of time in love sub español
Rainie Yang - Traces of time in love sub español
[Lyrics Video] Traces of Time in Love(年輪說) by Rainie Yang(楊丞琳)
[Lyrics Video] Traces of Time in Love(年輪說) by Rainie Yang(楊丞琳)
喻言 (yu yan) -《年輪說》("traces of time in love") [originally rainie yang (楊丞琳)]
喻言 (yu yan) -《年輪說》("traces of time in love") [originally rainie yang (楊丞琳)]