LOADING ...

Luyện nghe bài hát Let Me Cry (울었으면 좋겠다)

Hướng dẫn luyện nghe

Bạn hãy nghe bài hát và điền từ còn thiếu vào các ô trống.
Sau khi điền hết, bạn nhấn nút gửi bài ở phía dưới để được chấm điểm.
Với những câu trả lời sai, bạn hãy rê chuột lên ô nhập để xem đáp án đúng.
Nếu bạn muốn luyện nghe lại với các ô trống khác thì click vào link "Làm lại bài điền từ khác" ở cuối bài.

Bắt đầu làm bài nào

용주 (Yongzoo) - 좋겠다 (Let Me Cry) Lyrics

Yongzoo - Let Me Cry
힘든 일들이
꽤나 찾아올 때쯤
울음을 게 울어버리는 것보다

웃어버리지 뭐
아무것도
다 그렇게 그게 더 편하잖아

그냥 울었으면
참지 못했으면
아주 내 맘
울고 싶다

아픈 나아질 거라
날 다독여봐도
처음이 아닌 듯 애써
해봐도 않아

그래
아니지 뭐
다 그렇게 그게 더 편하잖아

울었으면 좋겠다
참지 좋겠다
아주 내 맘 다 놓아
도 될 만큼
다 상관없다고
아무런 이유 없이 날

울었으면 좋겠다
참지 못했으면
아주 오래전처럼 내 맘 다
울어버려도 돼 그래 그냥 울고

- Let Me Cry Romanization
saenggakboda ildeuri
kkwaena jaju ttaejjeum
ureumeul ge ureobeorineun geosboda
deo

useobeoriji mwo
amugeosdo mwo
da saljanha geuge deo pyeonhajanha

geunyang ureosseumyeon
moshaesseumyeon johgessda
aju nae mam
da noha sipda

apeun mankeum naajil
nal dadogyeobwado
cheoeumi anin deut aesseo
haebwado anha

geurae mwo
aniji mwo
da geureohge saljanha deo pyeonhajanha

geunyang johgessda
chamji johgessda
aju oraejeoncheoreom nae mam da
do doel apahaedo
gwaenchanhdago da
amureon iyu eopsi nal

geunyang johgessda
chamji moshaesseumyeon
aju nae mam da noha
ureobeoryeodo dwae geurae ulgo sipda

Videos

Let Me Cry (울었으면 좋겠다)
Let Me Cry (울었으면 좋겠다)
용주(Yong Joo)-울었으면 좋겠다
용주(Yong Joo)-울었으면 좋겠다
Let Me Cry (울었으면 좋겠다) (Inst.)
Let Me Cry (울었으면 좋겠다) (Inst.)
This Time (이 시간)
This Time (이 시간)
Propose (구애) (求愛)
Propose (구애) (求愛)
울었으면 좋겠다 -용주 (용주의자작곡 , 2019.03.02더팬라이브온에어)
울었으면 좋겠다 -용주 (용주의자작곡 , 2019.03.02더팬라이브온에어)
용주(YONGZOO)  ➿  이 시간    (가사)
용주(YONGZOO) ➿ 이 시간 (가사)
Lost my way (잠시 길을 잃다)
Lost my way (잠시 길을 잃다)
She said that (그녀가 말했다)
She said that (그녀가 말했다)
용주
용주
용주 (YONGZOO) - 이 시간 / 가사
용주 (YONGZOO) - 이 시간 / 가사
[190410] 첫 번째 미니앨범 '이 시간' 쇼케이스 용주 - 눈을 맞추면 by deartoyongzoo
[190410] 첫 번째 미니앨범 '이 시간' 쇼케이스 용주 - 눈을 맞추면 by deartoyongzoo
[신곡] 용주 - 이 시간 (Audio)
[신곡] 용주 - 이 시간 (Audio)
This Time (이 시간) (Inst.)
This Time (이 시간) (Inst.)
Asian Music Collection 2019-2
Asian Music Collection 2019-2